sphere of influence

sphere of influence

The country's sphere of influence extends across several neighboring states.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phạm vi ảnh hưởng: "sphere of influence" chỉ một khu vực địa hoặc lĩnh vực cụ thể một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân ảnh hưởng chính trị, kinh tế hoặc văn hóa đáng kể.
dụ sử dụng
  • (Quốc gia đó đã mở rộng phạm vi ảnh hưởng của mình sang các khu vực lân cận.)
  • (Phạm vi ảnh hưởng của công ty bao phủ nhiều ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be within someone's sphere of influence": nằm trong phạm vi ảnh hưởng của ai đó.

    • The small island nation is within the major power's sphere of influence. (Quốc đảo nhỏ nằm trong phạm vi ảnh hưởng của cường quốc lớn.)
  • "to expand one's sphere of influence": mở rộng phạm vi ảnh hưởng.

    • The corporation is trying to expand its sphere of influence in Asia. (Tập đoàn đang cố gắng mở rộng phạm vi ảnh hưởng tại châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphere (n): hình cầu, phạm vi, lĩnh vực.

    • Her sphere of activity is limited to the local community. (Phạm vi hoạt động của ấy chỉ giới hạn trong cộng đồng địa phương.)
  • Influence (n): ảnh hưởng, tác động.

    • His influence in politics is undeniable. (Ảnh hưởng của ông ấy trong chính trị không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Area of influence: khu vực ảnh hưởng.
  • Reach: tầm với, mức độ ảnh hưởng.
  • Domain: lãnh địa, phạm vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sphere of influence". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "extend" (mở rộng) hoặc "maintain" (duy trì) với cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "To cast a long shadow": ảnh hưởng lớn kéo dài.
    • The former leader still casts a long shadow over the country's politics. (Cựu lãnh đạo vẫn ảnh hưởng lớn đến chính trị của đất nước.)